fortune telling

fortune telling

A woman gazes into a crystal ball for fortune telling.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nghệ thuật hoặc khả năng tiên tri (hoặc giả vờ tiên tri) bằng phương tiện siêu nhiên: "fortune telling" chỉ hoạt động dự đoán tương lai của một người thông qua các phương pháp như xem bài tarot, đọc chỉ tay, xem tướng số, hoặc các hình thức bói toán khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đến gặp một nhà ngoại cảm để xem bói mỗi tháng.)
  • (Việc xem bói thường bị xã hội hiện đại coi một giả khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in fortune telling": tham gia vào việc xem bói.
    • Many cultures have traditions of engaging in fortune telling during festivals. (Nhiều nền văn hóa truyền thống tham gia xem bói trong các lễ hội.)
  • "a fortune telling session": một buổi xem bói.
    • The fortune telling session lasted for an hour. (Buổi xem bói kéo dài một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortune teller (danh từ): người xem bói, thầy bói.
    • The fortune teller predicted that she would find true love. (Thầy bói đã dự đoán rằng ấy sẽ tìm thấy tình yêu đích thực.)
  • Fortune-telling (tính từ): liên quan đến việc xem bói.
    • She read a fortune-telling book to learn about palmistry. ( ấy đọc một cuốn sách về xem bói để học về thuật xem chỉ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Divination: thuật bói toán, tiên tri.
    • Divination has been practiced since ancient times. (Thuật bói toán đã được thực hành từ thời cổ đại.)
  • Prophecy: lời tiên tri.
    • His prophecy about the future came true. (Lời tiên tri của ông ấy về tương lai đã thành sự thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fortune telling", nhưng có thể kết hợp với động từ "tell" trong ngữ cảnh: - Tell fortunes: xem bói, bói toán. - The old woman tells fortunes using a crystal ball. ( lão xem bói bằng quả cầu pha lê.)

Thành ngữ liên quan
  • To have one's fortune told: được xem bói.
    • She went to the fair to have her fortune told. ( ấy đến hội chợ để được xem bói.)